ngấy tiếng anh là gì
Anh em không nản. Hắn rồi cũng phải thích một cái gì chứ. Một anh chàng mang đến cho hắn một cuốn vở kẻ ô dày. Chàng ngốc khoái, gật lia lịa. nó là tiếng mà hắn khó phát âm nhất. Sau đó hắn hét toáng lên. Hắn dậm chân đành đạch, gào to "Mẹ ơi", và định nói
Nữ thư ký ngọt ngấy tiếng nói trung sảm tạp thở dốc thanh âm, cũng giống nhau là thở dài nhẹ nhõm một hơi, tiện đà bối rối nói "Phu nhân, ở ngài gọi điện thoại đến tiền một khắc, tổng tài bị công an cục nhân mang đi ."
Rek vẫn không nói một tiếng, cô biết đây là cái gì cảm giác, số tuổi của ông ta cũng không thấp, bị giới hạn ở cao cấp luyện kim thuật sư cũng đã thật lâu, nên ông ta tìm đến nơi này, toàn bộ thời gian chỉ dành cho nghiên cứu luyện kim thuật, rất ít nhận chế tạo
Vay Tiền Nhanh Chỉ Cần Cmnd. Danh từ cây bụi cùng họ với đào, mận, thân có gai, lá kép có ba hoặc năm lá chét, quả kép khi chín màu đỏ, ăn được. Động từ có cảm giác sợ đối với một loại thức ăn nào đó thường là chất béo hay chất ngọt món xào có nhiều mỡ nên ngấy ăn nhiều đến phát ngấy Đồng nghĩa chán, ngán Khẩu ngữ chán đến mức không chịu được cái vốn không ưa suốt ngày kêu ca, nghe đến phát ngấy Đồng nghĩa ngán Lấy từ » tác giả Khách Tìm thêm với NHÀ TÀI TRỢ
Dictionary Vietnamese-English ngấy What is the translation of "ngấy" in English? vi ngấy = en volume_up satiate chevron_left Translations Translator Phrasebook open_in_new chevron_right VI ngấy {vb} EN volume_up satiate ngấy {adj.} EN volume_up satiated chán ngấy {adj.} EN volume_up satiated béo ngấy {adj.} EN volume_up greasy sự ngấy vì ăn quá nhiều {noun} EN volume_up surfeit Translations VI ngấy {verb} ngấy also ớn volume_up satiate {vb} VI ngấy {adjective} ngấy also ớn, bưa, chán ngấy, ngán đến tận cổ volume_up satiated {adj.} VI chán ngấy {adjective} chán ngấy also ớn, bưa, ngấy, ngán đến tận cổ volume_up satiated {adj.} VI béo ngấy {adjective} béo ngấy also béo ngậy, mỡ màng volume_up greasy {adj.} food VI sự ngấy vì ăn quá nhiều {noun} sự ngấy vì ăn quá nhiều also sự ăn uống quá độ volume_up surfeit {noun} More Browse by letters A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Other dictionary words Vietnamese ngạnhngạo mạnngạtngảngải phépngấmngấm ngầmngấn nướcngất xỉu do quá xúc độngngấu nghiến ngấy ngầmngầm dưới đấtngầnngần ngạingẫm nghĩngẫu nhiênngậm miệngngập ngừngngập trongngập đầu Even more translations in the English-Arabic dictionary by commentRequest revision Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now Let's stay in touch Dictionaries Translator Dictionary Conjugation Pronunciation Examples Quizzes Games Phrasebook Living abroad Magazine About About us Contact Advertising Social Login Login with Google Login with Facebook Login with Twitter Remember me By completing this registration, you accept the terms of use and privacy policy of this site.
Từ điển Việt-Anh béo ngấy Bản dịch của "béo ngấy" trong Anh là gì? vi béo ngấy = en volume_up greasy chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI béo ngấy {tính} EN volume_up greasy Bản dịch VI béo ngấy {tính từ} béo ngấy từ khác béo ngậy, mỡ màng volume_up greasy {tính} food Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "béo ngấy" trong tiếng Anh ngấy tính từEnglishsatiatedngấy động từEnglishsatiatebéo tính từEnglishobesefatbéo danh từEnglishfatfatbéo tốt tính từEnglishcorpulentcorpulentbéo ngậy tính từEnglishgreasybéo phì tính từEnglishobesebéo phị tính từEnglishobeseobesechán ngấy tính từEnglishsatiatedbéo bụ tính từEnglishchubbybéo lẳn tính từEnglishcorpulentbéo phục phịch tính từEnglishrotundbéo ra Englishput on fleshbéo bở tính từEnglishlucrativebéo phệ tính từEnglishpot-belliedbéo đẫy tính từEnglishcorpulent Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese bén mùibén mảngbén rễ vào cái gìbén tiếngbéobéo bệubéo bởbéo bụbéo lẳnbéo mỡ béo ngấy béo ngậybéo như con cun cútbéo phìbéo phệbéo phịbéo phục phịchbéo quaybéo rabéo tốtbéo đẫy commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này.
ngấy tiếng anh là gì